Có 1 kết quả:

bạn
Âm Nôm: bạn
Tổng nét: 8
Bộ: mịch 糸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フフ一丶ノ一一丨
Thương Hiệt: VMFQ (女一火手)
Unicode: U+7ECA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bán
Âm Pinyin: bàn
Âm Quảng Đông: bun6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

bạn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bạn thủ bạn cước (làm vướng chân vướng tay)