Có 1 kết quả:

chuất
Âm Nôm: chuất
Unicode: U+7ECC
Tổng nét: 8
Bộ: mịch 糸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一フ丨丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

chuất

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tương ảnh kiến chuất (đem so thấy ngay là kém)