Có 1 kết quả:

thiệt
Âm Nôm: thiệt
Tổng nét: 8
Bộ: mịch 糸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フフ一フノ丨フ一
Thương Hiệt: VMSHR (女一尸竹口)
Unicode: U+7ECD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thiệu
Âm Pinyin: shào
Âm Quảng Đông: siu6

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

thiệt

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiệu (tiếp tục)