Có 1 kết quả:

nhiễu
Âm Nôm: nhiễu
Tổng nét: 9
Bộ: mịch 糸 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一一フノ一ノフ
Thương Hiệt: VMJPU (女一十心山)
Unicode: U+7ED5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhiễu
Âm Pinyin: rǎo, rào
Âm Quảng Đông: jiu5

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

nhiễu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khăn nhiễu