Có 1 kết quả:

tuyệt
Âm Nôm: tuyệt
Tổng nét: 9
Bộ: mịch 糸 (+6 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: フフ一ノフフ丨一フ
Thương Hiệt: VMNAU (女一弓日山)
Unicode: U+7EDD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tuyệt
Âm Pinyin: jué
Âm Quảng Đông: zyut6

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

tuyệt

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cự tuyệt