Có 1 kết quả:

thống
Âm Nôm: thống
Tổng nét: 9
Bộ: mịch 糸 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フフ一丶一フ丶ノフ
Thương Hiệt: VMYIU (女一卜戈山)
Unicode: U+7EDF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thống
Âm Pinyin: tǒng
Âm Quảng Đông: tung2

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

thống

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thống soái; thống kê