Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 10
Bộ: mịch 糸 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フフ一一丨フ一一ノ丶
Thương Hiệt: VMMLK (女一一中大)
Unicode: U+7EE0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cảnh
Âm Pinyin: gěng
Âm Quảng Đông: gang2

Tự hình 2

Dị thể 4