Có 1 kết quả:

tuy
Âm Nôm: tuy
Tổng nét: 10
Bộ: mịch 糸 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一ノ丶丶ノフノ一
Thương Hiệt: VMBV (女一月女)
Unicode: U+7EE5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhuy, thoả, tuy
Âm Pinyin: suī, suí, tuǒ
Âm Quảng Đông: seoi1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

tuy

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuy (bình an, xếp gọn)