Có 1 kết quả:

trạo
Âm Nôm: trạo
Unicode: U+7EF0
Tổng nét: 11
Bộ: mịch 糸 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一丨一丨フ一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

trạo

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trạo (chộp lấy, ra tay làm việc)