Có 1 kết quả:

trù
Âm Nôm: trù
Âm Hán Việt: thao, trù, trừu
Âm Pinyin: chóu, tāo
Unicode: U+7EF8
Tổng nét: 11
Bộ: mịch 糸 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一ノフ一丨一丨フ一
Thương Hiệt: VMBGR (女一月土口)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

trù

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trù (lụa)