Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 13
Bộ: mịch 糸 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一丶一丨フ一一ノフノ丶
Thương Hiệt: VMYWV (女一卜田女)
Unicode: U+7F1E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thôi
Âm Pinyin: cuī
Âm Quảng Đông: ceoi1

Tự hình 1

Dị thể 2