Có 1 kết quả:

luy
Âm Nôm: luy
Unicode: U+7F27
Tổng nét: 14
Bộ: mịch 糸 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

luy

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

luy (dây trói phạm nhân)