Có 1 kết quả:

anh
Âm Nôm: anh
Âm Hán Việt: anh
Âm Pinyin: yīng
Âm Quảng Đông: jing1
Unicode: U+7F28
Tổng nét: 14
Bộ: mịch 糸 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一
Thương Hiệt: VMBOV (女一月人女)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

anh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hồng anh thượng (giáo dài có tua đỏ)