Có 1 kết quả:

sào
Âm Nôm: sào
Tổng nét: 16
Bộ: mịch 糸 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フフ一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Thương Hiệt: VMRRD (女一口口木)
Unicode: U+7F32
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sào, tảo
Âm Pinyin: qiāo, sāo, zǎo
Âm Quảng Đông: ciu1, sou1, tiu1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

sào

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sào ti (rút ti từ tổ kén)