Có 1 kết quả:

toản
Âm Nôm: toản
Unicode: U+7F35
Tổng nét: 19
Bộ: mịch 糸 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

toản

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toản (kế thừa)