Có 1 kết quả:

khuyết
Âm Nôm: khuyết
Âm Hán Việt: khuyết
Âm Pinyin: quē
Âm Nhật (onyomi): ケツ (ketsu), ケン (ken)
Âm Nhật (kunyomi): か.ける (ka.keru), か.く (ka.ku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kyut3
Tổng nét: 10
Bộ: phũ 缶 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一丨フ丨フ一ノ丶
Thương Hiệt: OUDK (人山木大)
Unicode: U+7F3A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 3

Dị thể 7

1/1

khuyết

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khuyết danh; khiếm khuyết, khuyết tật