Có 1 kết quả:

khuyết
Âm Nôm: khuyết
Unicode: U+7F3A
Tổng nét: 10
Bộ: phũ 缶 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一丨フ丨フ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

khuyết

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khuyết danh; khiếm khuyết, khuyết tật