Có 1 kết quả:

anh
Âm Nôm: anh
Âm Hán Việt: anh
Âm Pinyin: yīng
Unicode: U+7F42
Tổng nét: 14
Bộ: phũ 缶 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: 丨フノ丶丨フノ丶ノ一一丨フ丨
Thương Hiệt: BOOJU (月人人十山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 8

1/1

anh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quả anh túc