Có 1 kết quả:

oanh
Âm Nôm: oanh
Unicode: U+7F43
Tổng nét: 16
Bộ: phũ 缶 (+10 nét)
Hình thái: ⿱⿱
Nét bút: 丶ノノ丶丶ノノ丶丶フノ一一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

oanh

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)