Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: úng
Tổng nét: 19
Bộ: phũ 缶 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶一フフノノ丨丶一一一丨一ノ一一丨フ丨
Thương Hiệt: YVGU (卜女土山)
Unicode: U+7F4B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ung
Âm Pinyin: wèng
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ong3, ung3

Tự hình 1

Dị thể 1