Có 1 kết quả:

võng
Âm Nôm: võng
Unicode: U+7F51
Tổng nét: 6
Bộ: võng 网 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 丨フノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

võng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng