Có 3 kết quả:

lalạ
Âm Nôm: la, , lạ
Unicode: U+7F57
Tổng nét: 8
Bộ: võng 网 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ丨丨一ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

la

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiên la địa võng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đó là... lụa là

lạ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lạ lùng, lạ kì, lạ mặt