Có 5 kết quả:

bãibảybấybờibởi
Âm Nôm: bãi, bảy, bấy, bời, bởi
Tổng nét: 10
Bộ: võng 网 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ丨丨一一丨一フ丶
Thương Hiệt: WLGI (田中土戈)
Unicode: U+7F62
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bãi,
Âm Pinyin: , , ba, bǎi,
Âm Quảng Đông: baa6

Tự hình 2

Dị thể 4

1/5

bãi

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bãi binh; bãi công

bảy

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bảy mươi

bấy

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bấy lâu

bời

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chơi bời; tơi bời

bởi

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bởi vì