Có 1 kết quả:

quyến
Âm Nôm: quyến
Unicode: U+7F65
Tổng nét: 12
Bộ: võng 网 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ丨丨一丨フ一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

quyến

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)