Có 1 kết quả:

li
Âm Nôm: li
Tổng nét: 16
Bộ: võng 网 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丨丨一丶丶丨ノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: WLPOG (田中心人土)
Unicode: U+7F79
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: duy, li, ly
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): リ (ri), ラ (ra)
Âm Nhật (kunyomi): かか.る (kaka.ru)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: lei4

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

li

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

li bệnh; li nạn