Có 1 kết quả:

li
Âm Nôm: li
Unicode: U+7F79
Tổng nét: 16
Bộ: võng 网 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ丨丨一丶丶丨ノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

li

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

li bệnh; li nạn