Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 17
Bộ: võng 网 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丨丨一丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
Thương Hiệt: WLYTG (田中卜廿土)
Unicode: U+7F7F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đồng
Âm Pinyin: chōng ㄔㄨㄥ, tóng ㄊㄨㄥˊ
Âm Nhật (onyomi): ショウ (shō), シュ (shu), トウ (tō), ズ (zu)
Âm Nhật (kunyomi): むそうあみ (musōami)
Âm Quảng Đông: cung1, tung4

Tự hình 2

Dị thể 1

Chữ gần giống 8