Có 1 kết quả:

ki
Âm Nôm: ki
Tổng nét: 17
Bộ: võng 网 (+12 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ丨丨一一丨丨一丨フ一一丨フフ一
Thương Hiệt: WLTJM (田中廿十一)
Unicode: U+7F81
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ki, ky
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: gei1

Tự hình 2

Dị thể 14

1/1

ki

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ki lưu (giam giữ; hãm lại)