Có 1 kết quả:

ki
Âm Nôm: ki
Unicode: U+7F81
Tổng nét: 17
Bộ: võng 网 (+12 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ丨丨一一丨丨一丨フ一一丨フフ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

ki

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ki lưu (giam giữ; hãm lại)