Có 3 kết quả:

mẻmỉ
Âm Nôm: , mẻ, mỉ
Unicode: U+7F8E
Tổng nét: 9
Bộ: dương 羊 (+3 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱𦍌
Nét bút: 丶ノ一一丨一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn

mẻ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mát mẻ; mới mẻ

mỉ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tỉ mỉ