Có 1 kết quả:

tu
Âm Nôm: tu
Tổng nét: 10
Bộ: dương 羊 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶ノ一一一ノフ丨一一
Thương Hiệt: TQNG (廿手弓土)
Unicode: U+7F9E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tu
Âm Pinyin: xiū
Âm Nhật (onyomi): シュウ (shū)
Âm Nhật (kunyomi): はじ.る (haji.ru), すすめ.る (susume.ru), は.ずかしい (ha.zukashii)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: sau1

Tự hình 5

Dị thể 3

1/1

tu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tu (thẹn)