Có 1 kết quả:

quần
Âm Nôm: quần
Tổng nét: 13
Bộ: dương 羊 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フ一一ノ丨フ一丶ノ一一一丨
Thương Hiệt: SRTQ (尸口廿手)
Unicode: U+7FA3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quần
Âm Pinyin: qún
Âm Nhật (onyomi): グン (gun)
Âm Nhật (kunyomi): む.れる (mu.reru), むれ (mure), むら (mura), むら.がる (mura.garu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kwan4

Tự hình 3

Dị thể 4

1/1

quần

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quần tụ, quây quần