Có 1 kết quả:

quần
Âm Nôm: quần
Unicode: U+7FA3
Tổng nét: 13
Bộ: dương 羊 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ一一ノ丨フ一丶ノ一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

quần

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quần tụ, quây quần