Có 1 kết quả:

luy
Âm Nôm: luy
Âm Hán Việt: luy, nuy
Âm Pinyin: léi, lián
Unicode: U+7FB8
Tổng nét: 19
Bộ: dương 羊 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿵𣎆
Nét bút: 丶一フ丨フ一ノフ一一丶ノ一一一丨ノフ丶
Thương Hiệt: YRBTN (卜口月廿弓)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

luy

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

luy nhược (gày còm)