Có 1 kết quả:

dực
Âm Nôm: dực
Unicode: U+7FCA
Tổng nét: 11
Bộ: vũ 羽 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丶ノ一フ丶一フ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

dực

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dực niên (liền sau)