Có 1 kết quả:

địch
Âm Nôm: địch
Unicode: U+7FDF
Tổng nét: 14
Bộ: vũ 羽 (+8 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

địch

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

địch (chim trĩ đuôi dài)