Có 1 kết quả:

hàn
Âm Nôm: hàn
Unicode: U+7FF0
Tổng nét: 16
Bộ: vũ 羽 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸⿰𠦝
Nét bút: 一丨丨フ一一一丨ノ丶フ丶一フ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

hàn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hàn lâm viện, hàn nối