Có 1 kết quả:

ế
Âm Nôm: ế
Unicode: U+7FF3
Tổng nét: 17
Bộ: vũ 羽 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノ一一ノ丶フノフフ丶フ丶一フ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ế

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thụ mộc ẩn ế (khuất cây)