Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 19
Bộ: vũ 羽 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶フ丶一フ丶一
Thương Hiệt: WVSMM (田女尸一一)
Unicode: U+7FFE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: huyên
Âm Pinyin: xuān
Âm Nhật (onyomi): ケン (ken)
Âm Nhật (kunyomi): とぶ (tobu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: hyun1

Tự hình 2

Dị thể 5