Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: naị, nề, nhi
Tổng nét: 9
Bộ: nhi 而 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ丨丨ノノノ
Thương Hiệt: MBHHH (一月竹竹竹)
Unicode: U+800F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nại, nhi
Âm Pinyin: ér, nài
Âm Nhật (onyomi): ジ (ji), ニ (ni), ダイ (dai), ナイ (nai)
Âm Nhật (kunyomi): ほおひげ (hōhige)
Âm Quảng Đông: ji4

Tự hình 2

Dị thể 4