Có 4 kết quả:

naịnàinạinề
Âm Nôm: naị, nài, nại, nề
Tổng nét: 9
Bộ: nhi 而 (+3 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ丨丨一丨丶
Thương Hiệt: MBDI (一月木戈)
Unicode: U+8010
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nại, năng
Âm Pinyin: nài, néng
Âm Nhật (onyomi): タイ (tai)
Âm Nhật (kunyomi): た.える (ta.eru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: noi6

Tự hình 3

Dị thể 5

1/4

naị

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

nài

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

vật nài

nại

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nhẫn nại

nề

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

không nề gian lao