Có 2 kết quả:

trĩtự
Âm Nôm: trĩ, tự
Unicode: U+801C
Tổng nét: 11
Bộ: lỗi 耒 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一一丨ノ丶丨フ一フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

trĩ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trĩ (tên cổ lưỡi cày)

tự

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lỗi tự (lưỡi cày)