Có 1 kết quả:

ngẫu
Âm Nôm: ngẫu
Tổng nét: 15
Bộ: lỗi 耒 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一一一丨ノ丶丨フ一一丨フ丨一丶
Thương Hiệt: QDWLB (手木田中月)
Unicode: U+8026
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ngẫu
Âm Pinyin: ǒu
Âm Nhật (onyomi): ゴウ (gō), グ (gu), グウ (gū)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ngau5

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

ngẫu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

văn biền ngẫu, ngẫu nhiên