Có 1 kết quả:

lâu
Âm Nôm: lâu
Unicode: U+802C
Tổng nét: 17
Bộ: lỗi 耒 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一一丨ノ丶丨フ一一丨フ一丨フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

lâu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lâu (cái bừa)