Có 1 kết quả:

đạp
Âm Nôm: đạp
Unicode: U+8037
Tổng nét: 9
Bộ: nhĩ 耳 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノ丶一丨丨一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

đạp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)