Có 1 kết quả:

lãnh
Âm Nôm: lãnh
Unicode: U+8046
Tổng nét: 11
Bộ: nhĩ 耳 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一一一ノ丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

lãnh

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lãnh giáo (lắng nghe lời chỉ giáo)