Có 1 kết quả:

ngao
Âm Nôm: ngao
Unicode: U+8071
Tổng nét: 16
Bộ: nhĩ 耳 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一一丨一フノノ一ノ丶一丨丨一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ngao

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngao nha (văn từ trúc trắc)