Có 1 kết quả:

duật
Âm Nôm: duật
Âm Hán Việt: duật
Âm Pinyin:
Unicode: U+807F
Tổng nét: 6
Bộ: duật 聿 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: フ一一一一丨
Thương Hiệt: LQ (中手)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 5

Dị thể 1

1/1

duật

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)