Có 1 kết quả:

dị
Âm Nôm: dị
Tổng nét: 13
Bộ: duật 聿 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰𠤕
Nét bút: ノフノ一一ノ丶フ一一一一丨
Thương Hiệt: PKLQ (心大中手)
Unicode: U+8084
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dị, tứ
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): イ (i)
Âm Nhật (kunyomi): なら.う (nara.u)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ji6, si3

Tự hình 3

Dị thể 9

1/1

dị

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dị nghiệp (học tập)