Có 1 kết quả:

triệu
Âm Nôm: triệu
Unicode: U+8087
Tổng nét: 14
Bộ: duật 聿 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱𢼄
Nét bút: 丶フ一ノノ一ノ丶フ一一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

triệu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

triệu (bắt đầu; gây ra; tên)