Có 1 kết quả:

triệu
Âm Nôm: triệu
Tổng nét: 14
Bộ: duật 聿 (+8 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: 丶フ一ノ一フノ丶フ一一一一丨
Thương Hiệt: IILQ (戈戈中手)
Unicode: U+8088
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: triệu
Âm Pinyin: zhào
Âm Nhật (onyomi): チョウ (chō), ジョウ (jō), トウ (tō)
Âm Nhật (kunyomi): はか.る (haka.ru), はじ.める (haji.meru)
Âm Quảng Đông: siu6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

triệu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

triệu (bắt đầu; gây ra; tên)