Có 1 kết quả:

nhục
Âm Nôm: nhục
Unicode: U+8089
Tổng nét: 6
Bộ: nhục 肉 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 丨フノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

nhục

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cốt nhục