Có 2 kết quả:

cáchkhướt
Âm Nôm: cách, khướt
Unicode: U+8090
Tổng nét: 7
Bộ: nhục 肉 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

cách

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cách tí (cánh tay)

khướt

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

say khướt