Có 1 kết quả:

hoang
Âm Nôm: hoang
Tổng nét: 7
Bộ: nhục 肉 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一フ丨フ一一
Thương Hiệt: YVB (卜女月)
Unicode: U+8093
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hoang
Âm Pinyin: huāng
Âm Nhật (onyomi): コウ (kō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fong1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

hoang

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang